se découper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Nổi bật lên, hiện rõ lên (trên một nền nào đó): Dùng để miêu tả hình dáng, đường nét của một vật thể trở nên rõ ràng và dễ nhận thấy do sự tương phản với phông nền hoặc môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- La montagne se découpe sur le ciel rouge du soir. (Ngọn núi nổi bật lên trên nền trời đỏ của buổi chiều.)
- Les silhouettes des arbres se découpent dans le brouillard. (Hình bóng những cái cây hiện rõ lên trong làn sương mù.)
- On voyait la tour Eiffel se découper à l'horizon. (Chúng tôi thấy tháp Eiffel nổi bật lên ở đường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se découper en/contre": nổi bật lên trên nền/trên cái gì đó.
- Le château se découpe en silhouette contre la lune. (Lâu đài nổi bật lên thành một hình bóng trên nền mặt trăng.)
- "se découper nettement/clairement": hiện lên rõ ràng, sắc nét.
- Les contours de l'île se découpent nettement sur la mer calme. (Đường viền của hòn đảo hiện lên rõ ràng trên mặt biển phẳng lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Découper (động từ ngoại động): cắt ra, cắt rời (thành từng mảnh); phân chia.
- découper du papier (cắt giấy)
- découper un poulet (chặt thịt gà)
- Découpage (danh từ giống đực): sự cắt; hình cắt; sự phân chia.
- le découpage administratif d'un pays (sự phân chia hành chính của một quốc gia)
Từ đồng nghĩa
- Se détacher (sur/contre): tách ra, nổi bật lên (trên).
- Se profiler (sur): hiện lên thành hình, in bóng (trên).
- Ressortir (sur): nổi bật lên (trên).
Thành ngữ liên quan
- Se découper à l'horizon: hiện lên ở phía chân trời.
- Un voilier se découpait à l'horizon. (Một chiếc thuyền buồm hiện lên ở phía chân trời.)
tự động từ
- nổi bật lên.